Bis(2,4,4-trimethylpentyl)axit phosphinic

Bis(2,4,4-trimethylpentyl)axit phosphinic


Yêu cầu báo giá


Sự miêu tả

Bis(2,4,4-trimethylpentyl)Axit photphinic là một hợp chất photpho hữu cơ có ứng dụng quan trọng trong nghiên cứu và công nghiệp, đặc biệt là chất chiết và phối tử.
Dưới đây là tổng quan toàn diện về các thông số kỹ thuật chính của nó:

CAS: 83411-71-6

Số EC: 280-445-7

Công thức: C16H35O2P

Mol. cái gì vậy.: 290.42

Sự tập trung: ≥94%

số LHQ: 3082

Lớp nguy hiểm vận chuyển: 9

Nhóm đóng gói: III

📋 Thông tin chung
Số CAS: Có hai số CAS liên quan đến chất này trong tài liệu: 83411-71-6 Và 27661-42-3.
Công thức phân tử: C₁₆H₃₅O₂P
Trọng lượng phân tử: 290.42 g/mol
từ đồng nghĩa: Axit diisooctylphosphinic, xyanex 272, Ionquest 290.

Bis(2,4,4-trimethylpentyl)axit phosphinic
Bis(2,4,4-trimethylpentyl)axit phosphinic

⚗️ Tính chất vật lý và hóa học
Bảng sau đây tóm tắt các tính chất vật lý và hóa học chính của Bis(2,4,4-trimethylpentyl)axit phosphinic.

🧪 Ứng dụng
Bis(2,4,4-trimethylpentyl)Axit phosphinic là thuốc thử đa năng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau:
Chiết xuất dung môi: Nó được sử dụng rộng rãi như một chất chiết có tính axit để tách và thu hồi các ion kim loại, chẳng hạn như Indi(III) và các kim loại hóa trị hai khác (VÍ DỤ., Zn²⁺, Cu²⁺, Pb²⁺).
Tổng hợp vật liệu nano: Nó đóng vai trò như một phối tử thụ động bề mặt trong quá trình tổng hợp “kích thước kỳ diệu” tinh thể nano, như CdSe và CdTe.
Chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn (SFE): Hợp chất này hoạt động như một phối tử axit để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách kim loại khỏi ma trận như cát và tro bay bằng cách sử dụng CO₂ siêu tới hạn.

⚠️ An toàn và xử lý
Khi xử lý hóa chất này, điều quan trọng là phải tuân theo các quy trình an toàn thích hợp.
Phân loại mối nguy hiểm: Nó được phân loại là chất gây kích ứng mắt (Loại 2).
Tuyên bố nguy hiểm: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng (H319).
Tuyên bố phòng ngừa:
Đeo găng tay bảo hộ và bảo vệ mắt/mặt.
NẾU VÀO MẮT: Rửa sạch cẩn thận bằng nước trong vài phút. Loại bỏ kính áp tròng, nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.
Kho: Bảo quản ở nhiệt độ phòng trong hộp kín. Nó được coi là chất lỏng dễ cháy.

Chất chiết kim loại của chúng tôi như dưới đây, nếu bạn cần bất kỳ loại nào, xin vui lòng hỏi chúng tôi:

  1. P204 (D2EHPA hoặc HDEHP) Điều này được sử dụng cho bước đầu tiên để loại bỏ tạp chất cho quặng niken đá ong.
  2. DY319 chất chiết đồng coban niken hiệu quả cao để tái chế pin, có thể loại bỏ niken và coban từ chất điện phân pin Lithium.
  3. DY272 Chất chiết tách niken coban, nó có thể lấy coban ra khỏi dung dịch coban niken, sau đó để lại niken nguyên chất.
  4. DY988N/DY973N/DY902/DY5640 thuốc thử chiết dung môi đồng.
  5. P507 chất chiết kim loại màu cho đồng, kẽm, coban-niken, cadimi, vàng bạc, kim loại nhóm bạch kim, đất hiếm và như vậy.
  6. DY377 máy tách niken và kim cương hiệu quả.
  7. DY366 Chất chiết xuất Scandium.
  8. DY316 Chất chiết liti.
  9. DY-SS-01 chất chiết sắt, canxi, cadmium và scandium ở các giá trị pH khác nhau.